thon thót

Học thuật
Thân thiện
thon thót

Tim nghe tiếng động lạ trong đêm nên giật mình thon thót.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trạng thái giật mình mạnh lặp đi lặp lại nhiều lần: Diễn tả cảm giác sợ hãi, lo lắng đột ngột khiến tim đập nhanh mạnh, thường xảy ra liên tiếp.
    • Cảm giác hồi hộp, lo âu dồn dập: Chỉ trạng thái tâm lý căng thẳng, bất an khiến người ta thường xuyên giật mình.
  2. Phó từ:

    • Một cách giật mình, hốt hoảng: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động xảy ra với vẻ sợ hãi, lo lắng dồn dập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nghe tiếng động lạ trong đêm, lòng thon thót. (Nghe tiếng động lạ trong đêm, lòng giật mình lo sợ.)
    • Chờ tin con, lòng mẹ cứ thon thót không yên. (Chờ tin con, lòng mẹ cứ hồi hộp, lo âu không yên.)
  • Phó từ:

    • ấy thon thót nhìn ra cửa sổ mỗi khi nghe tiếng bước chân. ( ấy giật mình nhìn ra cửa sổ mỗi khi nghe tiếng bước chân.)
    • Anh ta sống thon thót trong những ngày bị theo dõi. (Anh ta sống một cách hốt hoảng, lo sợ trong những ngày bị theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng dạ thon thót": Cụm từ diễn tả tâm trạng lo lắng, sợ hãi triền miên trong lòng.

    • Biết tin dữ, lòng dạ cụ thon thót. (Biết tin dữ, lòng dạ cụ lo lắng, đau đớn.)
  • "Giật mình thon thót": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh phản ứng giật mình đầy sợ hãi.

    • Tiếng sét đánh giữa trời khiến mọi người giật mình thon thót. (Tiếng sét đánh giữa trời khiến mọi người giật mình hoảng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thót (động từ): Giật mình sợ hãi, kinh ngạc. "Thon thót" dạng láy từ của "thót", mang tính chất mạnh hơn lặp lại.

    • Nghe tin, lòng tôi thót lại. (Nghe tin, lòng tôi giật mình lo sợ.)
  • Hồi hộp (tính từ): Cảm thấy bồn chồn, lo lắng chờ đợi điều đó. "Thon thót" thiên về cảm giác giật mình sợ hãi hơn chờ đợi.

  • Hoảng hốt (tính từ): Trạng thái sợ hãi, cuống quýt. "Thon thót" nhấn mạnh sự lặp lại của cơn sợ hãi nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bồn chồn: Trạng thái không yên tâm, lo lắng (thường do chờ đợi).
  • Hốt hoảng: Trạng thái sợ hãi, mất bình tĩnh đột ngột.
  • Lo âu: Cảm giác bất an, suy nghĩ về điều xấu có thể xảy ra.
Thành ngữ liên quan
  • Tim đập thon thót: Diễn tả nhịp tim đập nhanh mạnh sợ hãi, hồi hộp.

    • Đứng trước đám đông, tim ấy đập thon thót. (Đứng trước đám đông, tim ấy đập nhanh mạnh hồi hộp.)
  • Sống trong thon thót: Sống trong trạng thái lo sợ triền miên.

    • Những người dân trong vùng chiến sự sống trong thon thót. (Những người dân trong vùng chiến sự sống trong nỗi lo sợ triền miên.)
thon thót

Tim nghe tiếng động lạ trong đêm nên giật mình thon thót.

  1. Nói giật mình mạnh nhiều lần: Giật mình thon thót.

Từ gần giống

Từ chứa "thon thót"